- Granny flat 1 phòng ngủ,1 phòng khách, toilet và kitchen,thich hợp với các bạn muốn sự riêng tư mà ko cần phải ở share với chủ nhà -Nhà gạch sạch sẽ thoáng mát có máy lạnh - Nhà ở Smithfield cách Canley Heights 6mins chạy xe, chưa tới 10mins ra Cabramatta và 15mins ra Paramatta Westfield - Nhà có lối đi riêng biệt, nằm trong khu yên tĩnh đường rộng chỗ đậu xe thoải mái. Xe bus ngay gần nhà đi bộ 3mins Liên hệ xem nhà Trang
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 2164, NSW
Wetherill Park, Smithfield, Woodpark
Dân số
21,273 người ( TONG_DAN_SO )
49.3% Nam | 50.7% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 38 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
5,465 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 2.1 con | Trung bình: 1.1 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $496 (NSW: $813 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $1,570 (NSW: $2,185 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,401 (NSW: $1,829 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 7,121 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 3.1 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 420 (NSW: 420 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 2,167 (NSW: 2,167 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 1.9 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 81.5% (NSW: 65.6% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 7% (NSW: 21.7% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 10.2% (NSW: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 36.2% (NSW: 32.6% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 31.9% (NSW: 31.5% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 28.7% (NSW: 32.5% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
Australian: 12.6% (NSW: 28.6% | AU: 29.9%) ( )
Assyrian: 10.3% (NSW: 0.4% | AU: 0.2%) ( )
English: 10% (NSW: 29.8% | AU: 33%) ( )
Iraqi: 8.1% (NSW: 0.4% | AU: 0.2%) ( )
Italian: 7.8% (NSW: 3.7% | AU: 4.4%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 44.1% (NSW: 65.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại Iraq: 16.8% (NSW: 0.7% | AU: 0.4%) ( )
Sinh tại Vietnam: 5.2% (NSW: 1.2% | AU: 1%) ( )
Sinh tại Syria: 3.8% (NSW: 0.2% | AU: 0.1%) ( )
Sinh tại Italy: 2.4% (NSW: 0.6% | AU: 0.6%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 68.3% (NSW: 29.5% | AU: 24.8%) ( )
Chỉ nói tiếng Anh: 32.9% (NSW: 67.6% | AU: 72%) ( )
Tiếng Arabic: 15.1% (NSW: 2.8% | AU: 1.4%) ( )
Tiếng Assyrian Neo-Aramaic: 9.4% (NSW: 0.3% | AU: 0.2%) ( )
Tiếng Vietnamese: 7.1% (NSW: 1.5% | AU: 1.3%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Catholic: 40.9% (NSW: 22.4% | AU: 20%) ( )
Không có tôn giáo: 10.4% (NSW: 32.8% | AU: 38.4%) ( )
Islam: 9.6% (NSW: 4.3% | AU: 3.2%) ( )
Buddhism: 6.5% (NSW: 2.8% | AU: 2.4%) ( )
Assyrian Apostolic: 6.1% (NSW: 0.2% | AU: 0.1%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 13.2% (NSW: 27.8% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 20% (NSW: 14.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 14.8% (NSW: 7.4% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 41.2% (NSW: 58.7% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 496 (NSW: 813 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 8.2% (NSW: 4.9% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Professionals: 16.7% (NSW: 25.8% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 15.8% (NSW: 13% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 13.6% (NSW: 11.9% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 12.9% (NSW: 6% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 10.4% (NSW: 10.6% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 10% (NSW: 8.2% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 9.7% (NSW: 14.6% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 8.6% (NSW: 8% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 46.6% (NSW: 43.1% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 3.8% (NSW: 3.2% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Truck: 1.4% (NSW: 0.7% | AU: 0.6%) ( DRIVER_ )
Walked only: 1.3% (NSW: 2.5% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Train: 0.6% (NSW: 1.7% | AU: 1.4%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 8.8% (NSW: 8.4% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 6% (NSW: 7.8% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 2.2% (NSW: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.8% (NSW: 0.8% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 7.1% (NSW: 4.8% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 4.2% (NSW: 3.9% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 1% (NSW: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 1.3% (NSW: 1.7% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 5.7% (NSW: 8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 1% (NSW: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 8.6% (NSW: 7.8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 62.7% (NSW: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 7.7% (NSW: 8.1% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 2164, NSW
Báo Online Người Việt Tại Úc cho phép người sử dụng đăng tin, share tin MIỄN PHÍ về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ cho Người Việt tại Úc. Hãy chung tay cùng chúng tôi vì sự phát triển của cộng đồng người Việt tại Úc bằng cách chia sẻ các thông tin về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ mà bạn biết lên website Nguoiviettaiuc.com hoặc chia sẻ các tin, bài trên website tới bạn bè của bạn.Xin Chân Thành Cảm Ơn!
Báo cáo tin vi phạm